Bản dịch của từ Be thick trong tiếng Việt

Be thick

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be thick(Phrase)

bˈɛ thˈɪk
ˈbi ˈθɪk
01

Ở trong trạng thái dư thừa hoặc phong phú

To be in a state of abundance or excess

Ví dụ
02

Rất thân thiết hoặc gần gũi với ai đó hoặc điều gì đó

To be very close or intimate with someone or something

Ví dụ
03

Khó hiểu hoặc khó tiếp cận

To be difficult to penetrate or understand

Ví dụ