Bản dịch của từ Be unfazed trong tiếng Việt

Be unfazed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be unfazed(Phrase)

bˈɛ ʌnfˈeɪzd
ˈbi ˈənˌfeɪzd
01

Đối diện với thử thách mà không mất bình tĩnh

To face challenges without losing composure

Ví dụ
02

Để không bị làm phiền hoặc lo lắng bởi điều gì đó

To not be disturbed or worried by something

Ví dụ
03

Duy trì bình tĩnh và không bị ảnh hưởng trong tình huống khó khăn.

To remain calm and unaffected in a difficult situation

Ví dụ