Bản dịch của từ Be unsure trong tiếng Việt

Be unsure

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be unsure(Verb)

bˈɛ ˈʌnʃɐ
ˈbi ˈənʃɝ
01

Không chắc chắn về cái gì đó

Lack confidence in something, doubt about something

对某事缺乏自信,怀疑某事

Ví dụ
02

Nghi ngờ hoặc phân vân về niềm tin hoặc ý kiến

To ask questions or have doubts, to hesitate in one's beliefs or opinions

提出疑问或怀疑,对信念或观点犹豫不决

Ví dụ
03

Thiếu sự chắc chắn về một quyết định hoặc kết luận

Uncertainty about a decision or conclusion

对某个决定或结论缺乏把握

Ví dụ