Bản dịch của từ Be unsure trong tiếng Việt
Be unsure
Verb

Be unsure(Verb)
bˈɛ ˈʌnʃɐ
ˈbi ˈənʃɝ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Thiếu sự chắc chắn về một quyết định hoặc kết luận
Uncertainty about a decision or conclusion
对某个决定或结论缺乏把握
Ví dụ
Be unsure

Thiếu sự chắc chắn về một quyết định hoặc kết luận
Uncertainty about a decision or conclusion
对某个决定或结论缺乏把握