Bản dịch của từ Beachcomber trong tiếng Việt

Beachcomber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beachcomber(Noun)

bˈitʃkoʊmɚ
bˈitʃkoʊməɹ
01

Một sóng lớn, kéo dài từ biển vào bờ (một đợt sóng dài đang tiến vào đất liền).

A long wave rolling in from the sea.

Ví dụ
02

Người đi dọc bãi biển nhặt tìm những vật có giá trị hoặc thú vị (vỏ sò, đồ cổ nhỏ, rác có thể tái chế, v.v.).

A person who walks along a beach looking for valuable or interesting items.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ