Anh - Việt
beached
Adjective
beached (Adjective)
/bˈitʃt/
/bˈitʃt/
AI
Ví dụ
Con cá voi mắc cạn đã thu hút sự chú ý của cả cộng đồng tuần trước.The beached whale drew attention from the entire community last weekend.
Khu vực có bãi biển không đủ cơ sở vật chất cho các buổi gặp gỡ xã hội.The beached area does not have enough facilities for social gatherings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beached" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái của một sinh vật, thường là động vật biển, bị mắc kẹt hoặc bị trôi dạt lên bờ biển. Trong ngữ cảnh nghiên cứu sinh thái học, "beached" thường được sử dụng để mô tả hiện tượng cá voi, cá heo hoặc các loài sinh vật biển khác xuất hiện trên cạn, dẫn đến cái chết hoặc tình trạng nguy cấp. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong việc sử dụng từ này; cả hai đều mang nghĩa tương tự và được viết giống nhau.