Bản dịch của từ Beadboard trong tiếng Việt
Beadboard
Noun [U/C]

Beadboard(Noun)
bˈidbˌɔɹd
bˈidbˌɔɹd
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường thấy trong các ngôi nhà kiểu truyền thống hoặc kiểu nhà tranh vườn.
Usually found in traditional-style houses or wooden homes.
通常可以在传统风格的家居或木屋中找到。
Ví dụ
