Bản dịch của từ Beat about trong tiếng Việt
Beat about
Phrase

Beat about(Phrase)
bit əbˈaʊt
bit əbˈaʊt
Ví dụ
02
Phê bình hay tranh luận theo kiểu lòng vòng
Criticizing or arguing in circles
拐弯抹角地批评或争论
Ví dụ
03
Dây dưa vào các cuộc tranh luận dài dòng hoặc không có ý nghĩa
Getting caught up in endless or lengthy discussions
进行一个无休止或冗长的讨论
Ví dụ
