Bản dịch của từ Beat about trong tiếng Việt

Beat about

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beat about(Phrase)

bit əbˈaʊt
bit əbˈaʊt
01

Tìm kiếm một cái gì đó một cách cẩu thả hoặc thiếu tổ chức

To search for something in a careless or illorganized way

随意搜寻某物,杂乱无章地寻找

Ví dụ
02

Tham gia vào một cuộc thảo luận vô định hoặc dài dòng

To engage in an aimless or longwinded discussion

陷入无目的或啰啰嗦嗦的长谈

Ví dụ
03

Chỉ trích hoặc tranh luận một cách vòng vo

To criticize or argue in a roundabout manner

以迂回的方式进行批评或争论

Ví dụ