Bản dịch của từ Beat out trong tiếng Việt
Beat out
Verb

Beat out(Verb)
bit aʊt
bit aʊt
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Phát ra âm thanh bằng cách gõ hoặc đập, đặc biệt theo nhịp điệu
Creating sound by hitting, especially in time with a rhythm
通过敲击,尤其是在节奏上,产生声音。
Ví dụ
