Bản dịch của từ Bed and breakfast trong tiếng Việt

Bed and breakfast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bed and breakfast(Noun)

bˈɛd ənd bɹˈɛkfəst
bˈɛd ənd bɹˈɛkfəst
01

Một hình thức lưu trú bao gồm cả bữa sáng trong suốt kỳ nghỉ.

A type of accommodation that includes breakfast as part of the stay

一种住宿方式,包含早餐作为住宿的一部分。

Ví dụ
02

Một nơi cung cấp chỗ nghỉ qua đêm kèm theo bữa sáng

An establishment that provides accommodation and breakfast for overnight stays

提供过夜住宿和早餐的住宿场所

Ví dụ
03

Một loại hình lưu trú không chính thức, nơi khách thường được coi như người thân trong gia đình.

A type of lodging where guests are treated like family

一种温馨的住宿方式,客人 often 被当作家人一样对待。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh