Bản dịch của từ Bed sheet set trong tiếng Việt

Bed sheet set

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bed sheet set(Noun)

bˈɛd ʃˈiːt sˈɛt
ˈbɛd ˈʃit ˈsɛt
01

Bao gồm thường là ga trải giường, drap phẳng và vỏ gối.

Includes a flat bedsheet and pillowcase.

通常包括一套床单、平针床单和枕套。

Ví dụ
02

Bộ ga trải giường gồm các tấm vải trải giường được bán chung như một bộ để làm giường

A collection of bedsheets sold together as a set for bedding.

一套床单合集,方便用来铺床

Ví dụ
03

Dùng để bọc lên đệm và tạo cảm giác thoải mái khi ngủ

Used to cover the mattress and provide a comfortable sleeping surface.

用于覆盖床垫,提供一个舒适的睡眠表面

Ví dụ