Bản dịch của từ Bed sheet set trong tiếng Việt
Bed sheet set
Noun [U/C]

Bed sheet set(Noun)
bˈɛd ʃˈiːt sˈɛt
ˈbɛd ˈʃit ˈsɛt
Ví dụ
02
Một bộ sưu tập các tấm ga trải giường được bán cùng nhau như một bộ để làm giường
A collection of bed sheets sold together as a set for making a bed
Ví dụ
03
Được sử dụng để phủ nệm và cung cấp bề mặt ngủ thoải mái
Used to cover a mattress and provide a comfortable sleeping surface
Ví dụ
