Bản dịch của từ Before ruling trong tiếng Việt

Before ruling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Before ruling(Noun)

bɪfˈɔː rˈuːlɪŋ
bɪˈfɔr ˈruɫɪŋ
01

Một quyết định do tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền đưa ra

A decision made by a court or authorized agency.

这是由法院或有权机关作出的决定。

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình quản lý, điều hành một đất nước hoặc tổ chức

Governance or the act of managing or controlling a country or organization.

这是指管理或控制国家或组织的行为或过程。

Ví dụ
03

Một quy định hay luật lệ được đặt ra bởi cơ quan quản lý

A prescription or regulation established by the governing authority.

由管理机构制定的规章或规定

Ví dụ