Bản dịch của từ Before you were born trong tiếng Việt

Before you were born

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Before you were born(Phrase)

bɪfˈɔː jˈuː wˈɛə bˈɔːn
bɪˈfɔr ˈju ˈwɛr ˈbɔrn
01

Trước khoảnh khắc thụ thai hoặc sớm hơn

Before the moment of ones conception or earlier

Ví dụ
02

Trước thời điểm bạn sinh ra

At a time preceding ones birth

Ví dụ
03

Được sử dụng để chỉ các sự kiện hoặc hoàn cảnh tồn tại trước khi một người ra đời.

Used to refer to events or circumstances existing prior to a persons birth

Ví dụ