Bản dịch của từ Begin integrity trong tiếng Việt
Begin integrity
Noun [U/C]

Begin integrity(Noun)
bˈɛɡɪn ɪntˈɛɡrɪti
ˈbɛɡɪn ˌɪnˈtɛɡrəti
Ví dụ
03
Điều kiện của sự thống nhất hoặc cấu trúc vững chắc.
The condition of being unified or sound in construction
Ví dụ
