Bản dịch của từ Begin integrity trong tiếng Việt

Begin integrity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Begin integrity(Noun)

bˈɛɡɪn ɪntˈɛɡrɪti
ˈbɛɡɪn ˌɪnˈtɛɡrəti
01

Tính trung thực và có nguyên tắc đạo đức vững vàng.

The quality of being honest and having strong moral principles

Ví dụ
02

Trạng thái hoàn chỉnh và không bị chia cắt

The state of being whole and undivided

Ví dụ
03

Điều kiện của sự thống nhất hoặc cấu trúc vững chắc.

The condition of being unified or sound in construction

Ví dụ