behaved
behaved (Verb)
Nghĩa 01
Hoạt động, phản ứng hoặc vận hành theo một cách nhất định.
Function react or perform in a particular way
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cư xử hoặc hành động theo một cách nhất định, đặc biệt là đúng hoặc không đúng theo chuẩn mực xã hội.
Act or conduct oneself in a particular way especially in a socially acceptable or unacceptable way
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "behaved" là quá khứ phân từ của động từ "behave", có nghĩa là cư xử hoặc hành động theo cách nhất định. Trong tiếng Anh, "behaved" thường được sử dụng để mô tả hành vi tích cực hoặc tiêu cực của một cá nhân. Đồng thời, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút do đặc điểm ngữ âm của từng phương ngữ. Hành vi được xem là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tính cách và sự phù hợp trong các tình huống xã hội.