behaves
behaves (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của behaves (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | behave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | behaved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | behaved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | behaves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | behaving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "behaves" là động từ nguyên thể "behave" được chia theo ngôi thứ ba số ít trong thì hiện tại đơn. "Behaves" có nghĩa là cách cư xử hay hành động của một người hay vật trong một tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng với nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh xã hội. Ví dụ, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về quy tắc cư xử trong khi tiếng Anh Mỹ có thể tập trung vào tự do cá nhân trong hành vi.