Anh - Việt

Bản dịch của từ Behaves trong tiếng Việt

behaves

Verb

behaves (Verb)

/bɪhˈeɪvz/
/bɪhˈeɪvz/
AI

Nghĩa 01

Hành xử theo một cách xác định; cư xử, ứng xử theo một kiểu nhất định trong hành vi hoặc thái độ.

To conduct oneself in a specified manner.

Ví dụ
Cô ấy cư xử lịch sự trong buổi thảo luận nhóm.She behaves politely during the group discussion.
Anh ấy không bao giờ cư xử thô lỗ với bạn cùng lớp.He never behaves rudely towards his classmates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc cư xử theo một cách nhất định (thái độ, hành vi của một người hoặc vật trong tình huống nào đó).

To act in a specified way.

Ví dụ
Cô ấy cư xử lịch sự trong bài kiểm tra nói IELTS.She behaves politely during the IELTS speaking test.
Anh ấy không cư xử thô lỗ trong bài kiểm tra viết IELTS.He does not behave rudely in the IELTS writing exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành xử theo quy tắc hoặc cư xử đúng mực; cư xử đúng, biết phép tắc.

To follow the rules or conduct oneself properly.

Ví dụ
Cô ấy cư xử lịch sự trong bài kiểm tra nói IELTS.She behaves politely during the IELTS speaking test.
Anh ấy không bao giờ cư xử thô lỗ trong các tình huống xã hội.He never behaves rudely in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của behaves (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

behave

V2

Quá khứ đơn

Past simple

behaved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

behaved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

behaves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

behaving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh