Bản dịch của từ Belvedere trong tiếng Việt

Belvedere

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Belvedere(Noun)

ˈbɛl.vəˌdɪr
ˈbɛl.vəˌdɪr
01

Một công trình nhỏ (như nhà nghỉ mùa hè hoặc hành lang mở) thường nằm trên mái hoặc ở vị trí cao, thiết kế mở để ngắm cảnh đẹp xung quanh.

A summer house or opensided gallery typically at rooftop level commanding a fine view.

观景台

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ