Bản dịch của từ Benedictine trong tiếng Việt
Benedictine

Benedictine (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Benedictine là một tính từ xuất phát từ tên của Thánh Benedict, người sáng lập dòng tu Benedict. Từ này thường được sử dụng để chỉ phong cách sống tu trì theo quy tắc của Thánh Benedict, nhấn mạnh vào cầu nguyện và công việc. Trong ngữ cảnh ẩm thực, Benedictine cũng chỉ loại rượu mạnh có hương vị thảo mộc, có nguồn gốc từ sự kết hợp các thành phần theo công thức bí mật. Ở Anh và Mỹ, "Benedictine" không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng cách sử dụng và áp dụng trong văn hóa có thể khác nhau.
Họ từ
Benedictine là một tính từ xuất phát từ tên của Thánh Benedict, người sáng lập dòng tu Benedict. Từ này thường được sử dụng để chỉ phong cách sống tu trì theo quy tắc của Thánh Benedict, nhấn mạnh vào cầu nguyện và công việc. Trong ngữ cảnh ẩm thực, Benedictine cũng chỉ loại rượu mạnh có hương vị thảo mộc, có nguồn gốc từ sự kết hợp các thành phần theo công thức bí mật. Ở Anh và Mỹ, "Benedictine" không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng cách sử dụng và áp dụng trong văn hóa có thể khác nhau.
