Bản dịch của từ Benedictine trong tiếng Việt

Benedictine

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benedictine (Noun)

bɛnədˈɪktin
bɛnɪdˈɪktɪn
01

Một tu sĩ nam hoặc nữ thuộc một dòng tu theo luật của Thánh Biển Đức (St. Benedict). Họ sống đời tu khắc khổ, cầu nguyện và làm việc theo nguyên tắc của thánh Biển Đức.

A monk or nun belonging to a religious order following the rule of St Benedict.

Ví dụ

Benedictine (Adjective)

bɛnədˈɪktin
bɛnɪdˈɪktɪn
01

Thuộc về hoặc liên quan đến tu hội Tu sĩ được Thánh Benedict thành lập vào đầu thế kỷ 6 (tức Dòng Benedict hoặc luật Benedictin).

Relating to or denoting a European community or order of monks founded by St Benedict in the early 6th century.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ