benedict
benedict (Noun)
Nghĩa 01 · Một kiểu trang phục nam giới, phong cách lịch lãm, trang trọng và tinh tế, được phổ biến bởi người quý ông sành điệu Beau Brummell (tập trung vào bộ đồ may vừa vặn, cổ áo và cà vạt chỉnh chu).
benedict (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Một món ăn sáng kiểu phương Tây gồm hai nửa bánh muffin Anh (English muffin) phủ thịt xông khói kiểu Canada (Canadian bacon), trứng luộc lòng đào (poached eggs) và sốt hollandaise thơm béo.
Một món ăn sáng kiểu phương Tây gồm hai nửa bánh muffin Anh (English muffin) phủ thịt xông khói kiểu Canada (Canadian bacon), trứng luộc lòng đào (poached eggs) và sốt hollandaise thơm béo.
A dish that consists of two halves of an English muffin topped with Canadian bacon poached eggs and hollandaise sauce.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "benedict" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tên riêng, có nguồn gốc từ tiếng Latin "Benedictus", mang ý nghĩa là "được ban phước". Trong ẩm thực, thuật ngữ này dùng để chỉ một món ăn, cụ thể là trứng Benedict, bao gồm trứng poached, bánh muffin Anh, và sốt Hollandaise. Không có sự khác biệt dễ thấy giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với từ này, mặc dù cách phát âm có thể nhẹ nhàng khác một chút. Món ăn này phổ biến trong nền văn hóa ẩm thực của cả hai vùng.