Bản dịch của từ Benedict trong tiếng Việt

Benedict

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benedict(Noun)

01

Một kiểu trang phục nam giới, phong cách lịch lãm, trang trọng và tinh tế, được phổ biến bởi người quý ông sành điệu Beau Brummell (tập trung vào bộ đồ may vừa vặn, cổ áo và cà vạt chỉnh chu).

A style of male attire popularized by the dandy known as Beau Brummell.

一种由时尚绅士博尔·布鲁梅尔推广的男性优雅服装风格。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Benedict(Noun Uncountable)

01

Một món ăn sáng kiểu phương Tây gồm hai nửa bánh muffin Anh (English muffin) phủ thịt xông khói kiểu Canada (Canadian bacon), trứng luộc lòng đào (poached eggs) và sốt hollandaise thơm béo.

A dish that consists of two halves of an English muffin topped with Canadian bacon poached eggs and hollandaise sauce.

加拿大小松饼配蛋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ