muffin
Noun
muffin (Noun)
/mˈʌfɪn/
/mˈʌfn/
AI
Nghĩa 01 · Một loại bánh mì nhỏ, tròn và hơi dẹt, ruột xốp, làm từ bột nở (hoặc men), thường được cắt đôi, nướng hoặc nướng giòn rồi phết bơ để ăn.
Ví dụ
Tôi thích ăn muffin việt quất vào mỗi buổi sáng.I enjoy eating a blueberry muffin for breakfast every morning.
Cô ấy không bao giờ thích những chiếc muffin được phục vụ tại các sự kiện xã hội.She never likes the muffins served at the social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sarah đã nướng bánh muffin ngon cho buổi bán đấu từ thiện.Sarah baked delicious muffins for the charity bake sale.
Tom không thích bánh muffin mà anh ấy mua từ cửa hàng bánh địa phương.Tom didn't like the muffin he bought from the local bakery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của muffin (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
muffin | muffins |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Muffin là một loại bánh nhỏ, mềm, thường có hương vị ngọt hoặc mặn, được làm từ bột mì, đường, trứng và sữa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong hình thức và thành phần. Ở Anh, muffin thường chỉ về một loại bánh nướng dẹt, còn ở Mỹ, muffin thường chỉ các loại bánh nhỏ phong phú với nhiều hương vị khác nhau như chocolate, blueberry.