Anh - Việt

Bản dịch của từ Muffin trong tiếng Việt

muffin

Noun

muffin (Noun)

/mˈʌfɪn/
/mˈʌfn/
AI

Nghĩa 01 · Một loại bánh mì nhỏ, tròn và hơi dẹt, ruột xốp, làm từ bột nở (hoặc men), thường được cắt đôi, nướng hoặc nướng giòn rồi phết bơ để ăn.

Một loại bánh mì nhỏ, tròn và hơi dẹt, ruột xốp, làm từ bột nở (hoặc men), thường được cắt đôi, nướng hoặc nướng giòn rồi phết bơ để ăn.

A flat circular spongy bread roll made from yeast dough and eaten split toasted and buttered.

Ví dụ
Tôi thích ăn muffin việt quất vào mỗi buổi sáng.I enjoy eating a blueberry muffin for breakfast every morning.
Cô ấy không bao giờ thích những chiếc muffin được phục vụ tại các sự kiện xã hội.She never likes the muffins served at the social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một loại bánh nhỏ hình vòm, bông xốp, thường làm bằng trứng và bột nở; ăn như bánh ngọt ăn kèm trà hoặc cà phê.

Một loại bánh nhỏ hình vòm, bông xốp, thường làm bằng trứng và bột nở; ăn như bánh ngọt ăn kèm trà hoặc cà phê.

A small domed spongy cake made with eggs and baking powder.

Ví dụ
Sarah đã nướng bánh muffin ngon cho buổi bán đấu từ thiện.Sarah baked delicious muffins for the charity bake sale.
Tom không thích bánh muffin mà anh ấy mua từ cửa hàng bánh địa phương.Tom didn't like the muffin he bought from the local bakery.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của muffin (Noun)

SingularPlural

muffin

muffins

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh