Bản dịch của từ Hollandaise trong tiếng Việt

Hollandaise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hollandaise(Noun)

hˈɒləndˌeɪz
ˈhɑɫənˌdeɪz
01

Một biến thể của các loại sốt nhũ tương thường được sử dụng trong ẩm thực Pháp.

A variation of the emulsion sauces typically used in French cuisine

这是一种变体的乳化酱汁,常用于法式料理中。

Ví dụ
02

Một loại sốt cổ điển trong truyền thống ẩm thực Pháp thường gắn liền với món trứng Benedict.

A classic sauce in French culinary tradition often associated with Eggs Benedict

一种在法国烹饪传统中非常经典的酱汁,常用来搭配本尼迪克蛋

Ví dụ
03

Một loại sốt đặc biệt được làm từ lòng đỏ trứng, bơ đã lọc và nước chanh hoặc giấm, thường được dùng kèm với rau củ và cá.

A rich sauce made of egg yolks clarified butter and lemon juice or vinegar often served with vegetables and fish

这是一种由蛋黄、滤过的黄油以及柠檬汁或醋制成的特殊酱汁,通常搭配蔬菜和鱼一同享用。

Ví dụ