Bản dịch của từ Beneficence trong tiếng Việt

Beneficence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beneficence(Noun)

bənˈɛfəsns
bənˈɛfɪsns
01

Hành vi hoặc phẩm chất tốt bụng, rộng lượng, hay làm việc thiện; tính nhân từ và sẵn lòng giúp đỡ người khác.

Good or charitable character or behavior.

善行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động làm việc thiện hoặc làm điều tốt để giúp đỡ người khác; hành vi mang lại lợi ích cho người khác hoặc cộng đồng.

An act of philanthropy a kind deed an act which benefits someone else.

慈善行为,帮助他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ