Bản dịch của từ Beneficence trong tiếng Việt
Beneficence

Beneficence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành vi hoặc phẩm chất tốt bụng, rộng lượng, hay làm việc thiện; tính nhân từ và sẵn lòng giúp đỡ người khác.
Good or charitable character or behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "beneficence" chỉ hành động làm điều tốt hoặc mang lại lợi ích cho người khác. Trong ngữ cảnh đạo đức, từ này thường được sử dụng để mô tả nguyên tắc trong y học và nghề nghiệp chăm sóc sức khỏe, nhấn mạnh nghĩa vụ của người hành nghề trong việc cải thiện phúc lợi của bệnh nhân. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "beneficence" được sử dụng giống nhau về mặt viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách sử dụng.
Họ từ
Từ "beneficence" chỉ hành động làm điều tốt hoặc mang lại lợi ích cho người khác. Trong ngữ cảnh đạo đức, từ này thường được sử dụng để mô tả nguyên tắc trong y học và nghề nghiệp chăm sóc sức khỏe, nhấn mạnh nghĩa vụ của người hành nghề trong việc cải thiện phúc lợi của bệnh nhân. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "beneficence" được sử dụng giống nhau về mặt viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách sử dụng.
