Bản dịch của từ Beneficence trong tiếng Việt
Beneficence

Beneficence(Noun)
Hành vi hoặc phẩm chất tốt bụng, rộng lượng, hay làm việc thiện; tính nhân từ và sẵn lòng giúp đỡ người khác.
Good or charitable character or behavior.
善行
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "beneficence" chỉ hành động làm điều tốt hoặc mang lại lợi ích cho người khác. Trong ngữ cảnh đạo đức, từ này thường được sử dụng để mô tả nguyên tắc trong y học và nghề nghiệp chăm sóc sức khỏe, nhấn mạnh nghĩa vụ của người hành nghề trong việc cải thiện phúc lợi của bệnh nhân. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "beneficence" được sử dụng giống nhau về mặt viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách sử dụng.
Từ "beneficence" xuất phát từ tiếng Latin "beneficentia", với gốc từ "bene", có nghĩa là "tốt" và "facere", có nghĩa là "làm". Khái niệm này gắn liền với hành động làm điều tốt và cung cấp lợi ích cho người khác. Trong lịch sử, "beneficence" đã được sử dụng trong triết học đạo đức, nhấn mạnh sự cần thiết của lòng tốt và sự hào phóng trong các mối quan hệ xã hội. Ngày nay, từ này được áp dụng rộng rãi trong ngữ cảnh y tế và đạo đức, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc và hỗ trợ người khác.
Từ "beneficence" có mức độ sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, liên quan đến các chủ đề như đạo đức và trách nhiệm xã hội. Trong bối cảnh khác, "beneficence" thường xuất hiện trong lĩnh vực y học và nghiên cứu, chỉ hành động làm điều thiện, hỗ trợ và cải thiện phúc lợi cho người khác, đặc biệt trong các thảo luận về đạo đức nghề nghiệp và nghiên cứu sức khỏe cộng đồng.
Họ từ
Từ "beneficence" chỉ hành động làm điều tốt hoặc mang lại lợi ích cho người khác. Trong ngữ cảnh đạo đức, từ này thường được sử dụng để mô tả nguyên tắc trong y học và nghề nghiệp chăm sóc sức khỏe, nhấn mạnh nghĩa vụ của người hành nghề trong việc cải thiện phúc lợi của bệnh nhân. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "beneficence" được sử dụng giống nhau về mặt viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách sử dụng.
Từ "beneficence" xuất phát từ tiếng Latin "beneficentia", với gốc từ "bene", có nghĩa là "tốt" và "facere", có nghĩa là "làm". Khái niệm này gắn liền với hành động làm điều tốt và cung cấp lợi ích cho người khác. Trong lịch sử, "beneficence" đã được sử dụng trong triết học đạo đức, nhấn mạnh sự cần thiết của lòng tốt và sự hào phóng trong các mối quan hệ xã hội. Ngày nay, từ này được áp dụng rộng rãi trong ngữ cảnh y tế và đạo đức, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc và hỗ trợ người khác.
Từ "beneficence" có mức độ sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, liên quan đến các chủ đề như đạo đức và trách nhiệm xã hội. Trong bối cảnh khác, "beneficence" thường xuất hiện trong lĩnh vực y học và nghiên cứu, chỉ hành động làm điều thiện, hỗ trợ và cải thiện phúc lợi cho người khác, đặc biệt trong các thảo luận về đạo đức nghề nghiệp và nghiên cứu sức khỏe cộng đồng.
