bereft
Adjective
bereft (Adjective)
/bɚˈɛft/
/bɪɹˈɛft/
AI
Ví dụ
Sau khi vợ ông qua đời, ông cảm thấy hoàn toàn cô đơn.After his wife passed away, he felt completely bereft.
Gia đình đau buồn vì mất đi người thân yêu của họ.The bereft family mourned the loss of their loved one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Gia đình bị mất gặp khó khăn sau khi mất nhà trong đám cháy.The bereft family struggled after losing their home in the fire.
Cô cảm thấy thiếu bạn bè khi chuyển đến một thành phố mới.She felt bereft of friends when she moved to a new city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bereft (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bereft mất | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bereft" có nguồn gốc từ tiếng Old English "bereftan", mang nghĩa là bị tước đoạt hoặc mất mát điều gì đó quý giá. Trong văn cảnh hiện đại, từ này thường dùng để chỉ trạng thái cảm xúc của người bị mất mát, đặc biệt là trong trường hợp mất người thân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "bereft" giữ nghĩa chung và không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay sử dụng, tuy nhiên ở Anh, từ này có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh văn chương.