Bản dịch của từ Bereft trong tiếng Việt

Bereft

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bereft(Adjective)

bɚˈɛft
bɪɹˈɛft
01

Diễn tả tâm trạng buồn bã, cô đơn, trống trải — thường do mất mát ai đó hoặc người quan trọng rời bỏ.

(of a person) sad and lonely, especially through someone's death or departure.

失去伴侣而感到孤独和悲伤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thiếu hụt, bị tước mất hoặc không có cái gì; cảm thấy trống vắng vì thiếu một điều quan trọng.

Deprived of or lacking (something)

缺乏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Bereft (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bereft

Mất

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh