Bản dịch của từ Berk trong tiếng Việt

Berk

Noun [U/C] Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Berk(Noun)

01

Một người ngu ngốc, ngớ ngẩn hoặc hành xử ngu dại; thường dùng để chê bai ai đó là kém hiểu biết hoặc thiểu năng trong hành động.

A foolish or stupid person

Ví dụ
02

Từ lóng Anh (thường mang tính xúc phạm nhẹ) dùng để gọi ai đó là người ngu ngốc, ngu dốt hoặc ngu ngốc một cách đáng khinh. Không quá nặng như những lời chửi thô tục nhưng có ý coi thường.

An insult in British slang

Ví dụ

Berk(Interjection)

01

Từ cảm thán dùng để bộc lộ sự khó chịu, phiền lòng hoặc bực mình (tương tự như “chết tiệt”, “chẳng may”, hoặc “ôi trời” nhưng nhẹ hơn tuỳ ngữ cảnh).

An expression of annoyance or frustration

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ