Bản dịch của từ Bestiary trong tiếng Việt

Bestiary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bestiary(Noun)

bˈɛstʃiˌɛɹi
bˈɛstʃiˌɛɹi
01

Một luận thuyết mô tả hoặc mang tính giai thoại về nhiều loại động vật, đặc biệt là một tác phẩm thời Trung cổ với giọng điệu đạo đức.

A descriptive or anecdotal treatise on various kinds of animal, especially a medieval work with a moralizing tone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ