Bản dịch của từ Bestowal trong tiếng Việt

Bestowal

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bestowal(Noun)

bˈɛstoʊwˌɑl
bˈɛstoʊwˌɑl
01

Hành động trao tặng một vật hoặc danh hiệu cho ai đó, thường trong một buổi lễ trang trọng hoặc mang tính chính thức.

The act of giving something to someone especially as a formal ceremony.

Ví dụ

Bestowal(Noun Countable)

bˈɛstoʊwˌɑl
bˈɛstoʊwˌɑl
01

Hành động trao tặng hoặc món quà được trao mang tính trang trọng hoặc chính thức (ví dụ: trao tặng danh hiệu, phần thưởng, quyền lợi).

A gift or an act of giving that is formal or official.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ