Bản dịch của từ Beta blocker trong tiếng Việt
Beta blocker

Beta blocker(Noun)
Trong y học, "beta blocker" là một nhóm thuốc ức chế thụ thể beta, dùng để điều trị tăng huyết áp và kiểm soát nhịp tim bằng cách làm chậm và giảm sức co bóp của tim.
Pharmacology A blocking agent one of a class of drugs used to treat hypertension and control the rate at which the heart beats.
Β-受体拮抗剂,治疗高血压和控制心率的药物。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Beta blocker (còn gọi là thuốc chẹn beta) là nhóm thuốc được sử dụng phổ biến trong y học với công dụng chính là làm giảm nhịp tim và huyết áp bằng cách chẹn các thụ thể beta-adrenergic. Các loại thuốc này thường được chỉ định trong điều trị cao huyết áp, bệnh tim mạch và lo âu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, và được sử dụng một cách đồng nhất trong cả hai biến thể.
Từ "beta blocker" xuất phát từ tiếng Latin, trong đó "beta" là tên gọi của một loại receptor trong hệ thần kinh giao cảm, còn "blocker" được dịch từ "bloccare", có nghĩa là ngăn chặn. Beta blocker, ra đời vào giữa thế kỷ 20, được sử dụng để điều trị các vấn đề liên quan đến tim mạch như huyết áp cao và loạn nhịp tim. Mối liên hệ giữa nguồn gốc từ Latin và ý nghĩa hiện tại nằm ở chức năng ngăn chặn tác động của adrenaline lên các receptor beta, từ đó làm giảm nhịp tim và huyết áp.
Thuật ngữ "beta blocker" ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến y tế, dược lý và sinh lý học. Từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về các loại thuốc điều trị huyết áp cao, bệnh tim, và các vấn đề về căng thẳng. Việc sử dụng nó trong ngôn ngữ thông thường chủ yếu tập trung vào các cuộc đối thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân hoặc trong tài liệu y khoa.
Beta blocker (còn gọi là thuốc chẹn beta) là nhóm thuốc được sử dụng phổ biến trong y học với công dụng chính là làm giảm nhịp tim và huyết áp bằng cách chẹn các thụ thể beta-adrenergic. Các loại thuốc này thường được chỉ định trong điều trị cao huyết áp, bệnh tim mạch và lo âu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, và được sử dụng một cách đồng nhất trong cả hai biến thể.
Từ "beta blocker" xuất phát từ tiếng Latin, trong đó "beta" là tên gọi của một loại receptor trong hệ thần kinh giao cảm, còn "blocker" được dịch từ "bloccare", có nghĩa là ngăn chặn. Beta blocker, ra đời vào giữa thế kỷ 20, được sử dụng để điều trị các vấn đề liên quan đến tim mạch như huyết áp cao và loạn nhịp tim. Mối liên hệ giữa nguồn gốc từ Latin và ý nghĩa hiện tại nằm ở chức năng ngăn chặn tác động của adrenaline lên các receptor beta, từ đó làm giảm nhịp tim và huyết áp.
Thuật ngữ "beta blocker" ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến y tế, dược lý và sinh lý học. Từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về các loại thuốc điều trị huyết áp cao, bệnh tim, và các vấn đề về căng thẳng. Việc sử dụng nó trong ngôn ngữ thông thường chủ yếu tập trung vào các cuộc đối thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân hoặc trong tài liệu y khoa.
