Bản dịch của từ Beta blocker trong tiếng Việt

Beta blocker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beta blocker(Noun)

bˈeɪtə blˈɑkɚ
bˈeɪtə blˈɑkɚ
01

Trong y học, "beta blocker" là một nhóm thuốc ức chế thụ thể beta, dùng để điều trị tăng huyết áp và kiểm soát nhịp tim bằng cách làm chậm và giảm sức co bóp của tim.

Pharmacology A blocking agent one of a class of drugs used to treat hypertension and control the rate at which the heart beats.

Β-受体拮抗剂,治疗高血压和控制心率的药物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh