Bản dịch của từ Better gear trong tiếng Việt

Better gear

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Better gear(Phrase)

bˈɛtɐ ɡˈiə
ˈbɛtɝ ˈɡɪr
01

Thiết bị hoặc trang phục cải tiến được thiết kế cho một mục đích cụ thể

Improved equipment or clothing designed for a specific purpose

Ví dụ
02

Các công cụ hoặc tài nguyên vượt trội giúp nâng cao hiệu suất

Superior tools or resources that enhance performance

Ví dụ
03

Một sự nâng cấp hoặc cải tiến trong trang thiết bị

An upgrade or enhancement in gear

Ví dụ