Bản dịch của từ Better gear trong tiếng Việt
Better gear
Phrase

Better gear(Phrase)
bˈɛtɐ ɡˈiə
ˈbɛtɝ ˈɡɪr
Ví dụ
02
Các công cụ hoặc tài nguyên vượt trội giúp nâng cao hiệu suất
Superior tools or resources that enhance performance
Ví dụ
03
Một sự nâng cấp hoặc cải tiến trong trang thiết bị
An upgrade or enhancement in gear
Ví dụ
