Bản dịch của từ Bezique trong tiếng Việt

Bezique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bezique(Noun)

bəzˈik
bəzˈik
01

Một trò chơi bài dành cho hai người, chơi theo kiểu bắt lá (trick-taking) dùng bộ bài đặc biệt gồm hai bộ 32 lá ghép lại (tổng 64 lá), chỉ sử dụng các lá từ 7 đến A trong mỗi chất.

A tricktaking card game for two played with a double pack of 64 cards including the seven to ace only in each suit.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh