Anh - Việt
biannually
Adverb
biannually (Adverb)
/baɪˈænjulli/
/baɪˈænjulli/
AI
Nghĩa 01 · Diễn ra mỗi hai năm một lần (tức là xảy ra cứ hai năm mới lặp lại).
Diễn ra mỗi hai năm một lần (tức là xảy ra cứ hai năm mới lặp lại).
Taking place every two years biennially.
Ví dụ
Lễ hội diễn ra hai năm một lần, thu hút hàng nghìn du khách mỗi lần.The festival occurs biannually, attracting thousands of visitors each time.
Sự kiện từ thiện không diễn ra hai năm một lần; nó diễn ra hàng năm.The charity event does not happen biannually; it is annual instead.
Ví dụ
Cuộc họp cộng đồng diễn ra hai lần một năm vào tháng Sáu và tháng Mười Hai.The community meeting occurs biannually in June and December.
Tổ chức từ thiện địa phương không tổ chức sự kiện hai lần một năm nữa.The local charity does not organize events biannually anymore.
Dạng trạng từ của biannually (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
biannually 6 tháng một lần | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "biannually" có nghĩa là xảy ra hai lần một năm, tương đương với khoảng 6 tháng một lần. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cần phân biệt với từ "biennially", dùng để chỉ sự kiện diễn ra mỗi hai năm. Trong sử dụng, "biannually" thường được áp dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và xuất bản.