Bản dịch của từ Bichlorophenol trong tiếng Việt

Bichlorophenol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bichlorophenol(Noun)

bˌɪklɔːrˈɒfənˌɒl
ˌbɪkɫɝˈɑfənɑɫ
01

Một thành phần trong quá trình tổng hợp các hóa chất hữu cơ khác

A component in the synthesis of other organic chemicals

Ví dụ
02

Một hợp chất hữu cơ là dẫn xuất của phenol với hai nguyên tử clo.

An organic compound that is a derivative of phenol with two chlorine atoms

Ví dụ
03

Một hợp chất hóa học được sử dụng như một chất khử trùng và sát khuẩn.

A chemical compound that is used as a disinfectant and antiseptic

Ví dụ