Bản dịch của từ Big up trong tiếng Việt

Big up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big up(Verb)

bˈɪɡ ˈʌp
bˈɪɡ ˈʌp
01

Để khen ngợi hoặc công nhận ai đó.

To give someone praise or recognition.

Ví dụ
02

Để quảng bá hoặc hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó.

To promote or support someone or something.

Ví dụ
03

Để khuyến khích hoặc nâng đỡ ai đó.

To encourage or uplift someone.

Ví dụ