Bản dịch của từ Bigha trong tiếng Việt

Bigha

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bigha(Noun)

bˈiɡə
bˈiɡə
01

Đơn vị đo diện tích đất ở Nam Á, kích thước thay đổi theo địa phương, thường khoảng từ 1/3 đến 1 mẫu Anh (tương đương khoảng 1/8 đến 2/5 héc-ta).

(in South Asia) a measure of land area varying locally from 1/3 to 1 acre (1/8 to 2/5 hectare).

南亚的土地面积单位,约为1/3到1英亩(1/8到2/5公顷)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh