Bản dịch của từ Bilking trong tiếng Việt

Bilking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bilking(Verb)

bˈɪlkɪŋ
bˈɪlkɪŋ
01

Lừa gạt hoặc chiếm đoạt tiền của người khác bằng cách lừa đảo, gian dối hoặc không có lý do chính đáng.

Obtain or withhold money from (someone) by deceit or without justification; cheat or defraud.

欺骗他人以获取金钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bilking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bilk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bilked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bilked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bilks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bilking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ