ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Withhold
Từ chối cho một cái gì đó hoặc giữ lại cái gì đó.
To refuse to give something or to keep back something
Giữ lại hoặc kiềm chế, đặc biệt là liên quan đến cảm xúc hoặc suy nghĩ.
To hold back or restrain especially in respect to feeling or thought
Giữ (thông tin) bí mật hoặc bị giấu kín.
To keep information secret or concealed