Bản dịch của từ Withhold trong tiếng Việt
Withhold
VerbVerb

Withhold (Verb)
wˈɪθəʊld
ˈwɪθoʊɫd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đè nén hoặc giấu kín thông tin hoặc cảm xúc.
To suppress or conceal information or emotions
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Withhold (Verb)
wˈɪθhəʊld
ˈwɪθˌhoʊɫd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giữ (thông tin) bí mật hoặc bị giấu kín.
To keep information secret or concealed
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
