Bản dịch của từ Binary gender trong tiếng Việt

Binary gender

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binary gender(Noun)

bˈɪnəri ɡˈɛndɐ
ˈbɪnɝi ˈɡɛndɝ
01

Một hệ thống chỉ nhận diện hai giới, bỏ qua giới tính phi nhị phân và các nhận dạng giới khác.

A system that recognizes only two genders without considering non-binary gender identities and other gender expressions.

这是一个只承认两性,不考虑非二元性别认同及其他性別认同的系统。

Ví dụ
02

Quan niệm truyền thống về vai trò và bản sắc giới tính theo kiểu nhị phân trong nhiều nền văn hóa

The traditional binary concept of gender roles and identities across many cultures.

在许多文化中,传统上对性别角色和身份的二元划分观念

Ví dụ
03

Phân loại giới tính dựa trên hai nhóm rõ ràng đối lập nhau, thường là nam và nữ.

Gender classification typically relies on two clear and opposing categories, usually male and female.

性别的分类通常基于两个明确且对立的类别,常见的如男性和女性。

Ví dụ