Anh - Việt

Bản dịch của từ Bindable trong tiếng Việt

bindable

Adjective

bindable (Adjective)

/bˈaɪndəbəl/
/bˈaɪndəbəl/
AI

Nghĩa 01 · Có thể buộc được; có thể buộc, buộc chặt hoặc cột lại được.

Có thể buộc được; có thể buộc, buộc chặt hoặc cột lại được.

capable of being bound or tied.

Ví dụ
Tóc dễ buộc của cô ấy được làm kiểu búi gọn gàng cho buổi phỏng vấn.Her bindable hair was styled in a neat bun for the interview.
Cà vạt của anh ấy không dễ buộc, vì vậy anh ấy phải nhờ sự giúp đỡ.His tie was not bindable, so he had to ask for help.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh