bindable
Adjective
bindable (Adjective)
/bˈaɪndəbəl/
/bˈaɪndəbəl/
AI
Ví dụ
Tóc dễ buộc của cô ấy được làm kiểu búi gọn gàng cho buổi phỏng vấn.Her bindable hair was styled in a neat bun for the interview.
Cà vạt của anh ấy không dễ buộc, vì vậy anh ấy phải nhờ sự giúp đỡ.His tie was not bindable, so he had to ask for help.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bindable" là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ một đối tượng có thể được liên kết hoặc gán một cách hợp lệ, thường trong lĩnh vực lập trình và phát triển phần mềm. Trong ngữ cảnh này, từ này đề cập đến khả năng của một thuộc tính hoặc biến có thể được kết nối với một nguồn dữ liệu để cập nhật tự động. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng "bindable", nhưng ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng có thể khác nhau tùy theo từng môi trường phát triển.