Anh - Việt

Bản dịch của từ Bindings trong tiếng Việt

bindings

Noun

bindings (Noun)

/bˈaɪndɪŋz/
/ˈbaɪndɪŋz/
AI

Nghĩa 01 · Một mối liên kết hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều thứ.

Một mối liên kết hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều thứ.

A connection or relationship between two or more things

Ví dụ

Nghĩa 02 · Một bộ quy tắc hoặc thỏa thuận đặt ra nghĩa vụ.

Một bộ quy tắc hoặc thỏa thuận đặt ra nghĩa vụ.

A set of rules or agreements that impose obligations

Ví dụ

Nghĩa 03 · Hành động buộc chặt hoặc cố định một cái gì đó

Hành động buộc chặt hoặc cố định một cái gì đó

The action of fastening or securing something

Ví dụ

Video ngữ cảnh