Bản dịch của từ Bind trong tiếng Việt

Bind

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bind(Verb)

bˈɪnd
ˈbɪnd
01

Buộc chặt hoặc cố định vật gì đó chặt chẽ

Secure or fasten something tightly.

把某物绑紧或固定牢固。

Ví dụ
02

Áp đặt một nghĩa vụ pháp lý

Impose a legal obligation.

强制施加法律责任

Ví dụ
03

Cố định hoặc gắn kết mọi thứ lại với nhau

Make the objects reconnect with each other.

将两个或多个事物牢固连接在一起

Ví dụ

Bind(Noun)

bˈɪnd
ˈbɪnd
01

Việc cố định hoặc buộc chặt

Tightening or securing the action.

确保或固定的行动

Ví dụ
02

Một thỏa thuận hoặc hợp đồng ràng buộc

An agreement or contract that is in effect.

一份具有法律效力的协议或合同。

Ví dụ