ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bind
Buộc chặt hoặc cố định vật gì đó chặt chẽ
Secure or fasten something tightly.
把某物绑紧或固定牢固。
Áp đặt một nghĩa vụ pháp lý
Impose a legal obligation.
强制施加法律责任
Cố định hoặc gắn kết mọi thứ lại với nhau
Make the objects reconnect with each other.
将两个或多个事物牢固连接在一起
Việc cố định hoặc buộc chặt
Tightening or securing the action.
确保或固定的行动
Một thỏa thuận hoặc hợp đồng ràng buộc
An agreement or contract that is in effect.
一份具有法律效力的协议或合同。