Anh - Việt
binders
Noun Countable
binders (Noun Countable)
/bˈaɪndəz/
/ˈbaɪndɝz/
AI
Ví dụ
Mary dùng ba bìa còng để sắp xếp các phiếu khảo sát xã hội và ghi chú phỏng vấn.Mary used three binders to organize social survey forms and interview notes.
Trung tâm cộng đồng của chúng tôi không có đủ bìa còng cho các phiếu đăng ký tình nguyện viên.Our community center does not have enough binders for volunteer registration forms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thợ xây địa phương dùng các chất kết dính để gia cố gạch cho trung tâm cộng đồng của Maria.Local builders used binders to strengthen bricks for Maria's community center.
Dự án trường học thiếu chất liên kết, nên các tờ giấy tái chế bị rời ra.The school project lacked binders, so recycled paper sheets fell apart.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại hội thảo nghiên cứu xã hội của cô Garcia, bìa kẹp giữ các phiếu khảo sát lại.At Ms. Garcia's social research workshop, binders secure survey papers together.
Trong các dự án xã hội, những bìa kẹp này không giữ được áp phích khi sự kiện có gió.For social projects, these binders do not secure posters during windy events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa