Anh - Việt

Bản dịch của từ Bindery trong tiếng Việt

bindery

Noun

bindery (Noun)

/ˈbaɪn.dɚ.i/
/ˈbaɪn.dɚ.i/
AI

Nghĩa 01 · Nơi làm hoặc sửa sách, nơi đóng gáy sách — xưởng hoặc phòng chuyên thực hiện việc đóng gáy, bọc, hoàn thiện cuốn sách.

Nơi làm hoặc sửa sách, nơi đóng gáy sách — xưởng hoặc phòng chuyên thực hiện việc đóng gáy, bọc, hoàn thiện cuốn sách.

A place where books are bound.

Ví dụ
Xưởng đóng sách địa phương sản xuất sách chất lượng cao cho cộng đồng.The local bindery produces high-quality books for the community.
Xưởng đóng sách không cung cấp dịch vụ in kỹ thuật số.The bindery does not offer digital printing services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh