bindery
Noun
bindery (Noun)
/ˈbaɪn.dɚ.i/
/ˈbaɪn.dɚ.i/
AI
Ví dụ
Xưởng đóng sách địa phương sản xuất sách chất lượng cao cho cộng đồng.The local bindery produces high-quality books for the community.
Xưởng đóng sách không cung cấp dịch vụ in kỹ thuật số.The bindery does not offer digital printing services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bindery" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ cơ sở hoặc xưởng nơi thực hiện các công đoạn hoàn thiện sách, như đóng gáy, cắt giấy, hay tạo bìa. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xuất bản, trong khi ở tiếng Anh Anh, khái niệm tương tự có thể được gọi là "bookbinding workshop". Cả hai dạng ngôn ngữ đều không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa, nhưng cách viết và phát âm có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hóa.