Bản dịch của từ Binding alliance trong tiếng Việt

Binding alliance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binding alliance(Noun)

bˈaɪndɪŋ ˈɔːliəns
ˈbaɪndɪŋ ˈɔɫjəns
01

Liên minh chính trị hoặc quân sự có thể được thực thi theo pháp luật hoặc thoả thuận

A political or military alliance enforced by law or agreement.

一个具有法律或协议约束力的政治或军事联盟

Ví dụ
02

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên tạo ra một mối quan hệ mang tính cam kết lẫn nhau.

An agreement between two or more parties establishes a mutual obligation.

两个或多个当事人之间达成的,建立彼此责任关系的协议

Ví dụ
03

Một hiệp hội chính thức của cá nhân hoặc nhóm có chung sở thích

An official association of individuals or groups with shared interests.

这是一群拥有共同兴趣的个人或团体成立的正式协会。

Ví dụ