Bản dịch của từ Bioactivation trong tiếng Việt

Bioactivation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bioactivation(Noun)

bˌaɪoʊkˌeɪtəvˈeɪʃən
bˌaɪoʊkˌeɪtəvˈeɪʃən
01

Quá trình một chất được chuyển đổi thành dạng hoạt động bên trong cơ thể sống hoặc bởi hệ thống sinh học, làm cho chất đó có tác dụng sinh học (ví dụ: một chất vô hoạt trở nên có tác dụng khi được chuyển hóa trong cơ thể).

Conversion of a substance into an active state within a living organism or by a biological system.

生物体内物质活化的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh