Bản dịch của từ Bioanalyst trong tiếng Việt

Bioanalyst

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bioanalyst(Noun)

bˌaɪoʊənˈɛləst
bˌaɪoʊənˈɛləst
01

Chuyên gia hoặc chuyên gia ứng dụng các kỹ thuật phân tích trong khoa học y tế và sinh học (hóa sinh, dược lý, v.v.).

An expert or specialist in the application of analytical techniques in medical and biological sciences biochemistry pharmacology etc.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh