Bản dịch của từ Bioanalyst trong tiếng Việt
Bioanalyst

Bioanalyst (Noun)
Chuyên gia hoặc chuyên viên thực hiện các kỹ thuật phân tích trong lĩnh vực y sinh, ví dụ phân tích sinh học, hóa sinh, dược phẩm để phân tích mẫu và giải thích kết quả.
An expert or specialist in the application of analytical techniques in medical and biological sciences biochemistry pharmacology etc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bioanalyst là thuật ngữ chỉ những chuyên gia thực hiện các phân tích sinh học nhằm đánh giá thành phần hóa học và sinh học trong mẫu sinh học, như máu hay mô. Họ thường làm việc trong các lĩnh vực như nghiên cứu dược phẩm và môi trường. Thuật ngữ này không có sự khác biệt nhiều giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào hệ thống giáo dục và ngành công nghiệp tại mỗi quốc gia.
Bioanalyst là thuật ngữ chỉ những chuyên gia thực hiện các phân tích sinh học nhằm đánh giá thành phần hóa học và sinh học trong mẫu sinh học, như máu hay mô. Họ thường làm việc trong các lĩnh vực như nghiên cứu dược phẩm và môi trường. Thuật ngữ này không có sự khác biệt nhiều giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào hệ thống giáo dục và ngành công nghiệp tại mỗi quốc gia.
