Bản dịch của từ Biological sac trong tiếng Việt

Biological sac

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biological sac(Noun)

bˌaɪəlˈɒdʒɪkəl sˈæk
ˌbaɪəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈsæk
01

Một cấu trúc có màng bao bọc bên trong tế bào thực hiện một chức năng cụ thể.

A membranebound structure within cells that performs a specific function

Ví dụ
02

Một túi nằm trong cấu trúc sinh học hoặc cơ thể của một sinh vật

A sac that is part of a biological structure or organism

Ví dụ
03

Một túi hoặc hốc trong bối cảnh sinh học

A pouch or cavity in a biological context

Ví dụ