Bản dịch của từ Biological sac trong tiếng Việt
Biological sac
Noun [U/C]

Biological sac(Noun)
bˌaɪəlˈɒdʒɪkəl sˈæk
ˌbaɪəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈsæk
Ví dụ
02
Một cấu trúc có màng bao bọc bên trong tế bào thực hiện một chức năng cụ thể.
A membranebound structure within cells that performs a specific function
Ví dụ
