Bản dịch của từ Bipartisan agreement trong tiếng Việt

Bipartisan agreement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bipartisan agreement(Phrase)

bɪpˈɑːtɪsən ɐɡrˈiːmənt
bɪˈpɑrtɪsən əˈɡrimənt
01

Một nỗ lực hợp tác hoặc sự đồng thuận giữa các thành viên của hai bên hoặc nhóm khác nhau

An effort at cooperation or consensus reached by members of two different parties or groups.

两个不同团体成员之间达成的合作努力或共识

Ví dụ
02

Một thỏa thuận được ký giữa hai đảng chính trị thường xuyên đối đầu nhau.

An agreement is reached between two political parties that are usually at odds with each other.

两个主要政党之间达成了一项协议,虽然它们通常持对立立场。

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc quyết định mà cả hai đảng chính trị lớn đều ủng hộ

A situation or decision involving support from both major political parties.

这是一个涉及两个主要政党都表示支持的情形或决定。

Ví dụ