Bản dịch của từ Bird sanctuary trong tiếng Việt

Bird sanctuary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bird sanctuary(Noun)

bˈɜːd sˈɑːnktʃuːəri
ˈbɝd ˈsæŋktʃuˌɛri
01

Một khu vực được bảo vệ nơi các loài chim có thể sống và sinh sản an toàn

A protected area where birds can live and breed safely

Ví dụ
02

Một nơi được chỉ định để bảo vệ và bảo tồn các loài chim

A place designated for the protection and preservation of bird species

Ví dụ
03

Một khu bảo tồn được thành lập để bảo tồn các loài chim hoang dã

A reserve established for the conservation of wild birds

Ví dụ