biter
Noun
biter (Noun)
/bˈɑɪɾɚ/
/bˈɑɪɾəɹ/
AI
Ví dụ
Kẻ cắn xâm nhập vào nhóm người sống sót trong thành phố hoang tàn.The biter approached the group of survivors in the abandoned city.
Người sống sót phải tự bảo vệ mình trước những kẻ cắn đói.The survivors had to defend themselves against the hungry biters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Con cá bị cáo là một con cá lớn bị bắt bởi ngư dân địa phương.The biter was a huge catfish caught by the local fisherman.
Con cá bị cáo gây ra sự hồi hộp trong cộng đồng câu cá.The biter caused excitement among the fishing community.
Ví dụ
Kẻ lừa đảo đã bị vạch trần vì hoạt động gian lận trong cộng đồng.The biter was exposed for his fraudulent activities in the community.
Người dân làng được cảnh báo về kẻ lừa đảo giả vờ làm từ thiện.The villagers were warned about the biter who pretended to be a charity worker.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "biter" trong tiếng Anh được hiểu là người hoặc sinh vật có thói quen cắn. Trong ngữ cảnh sử dụng, "biter" có thể chỉ trẻ em cắn đồ vật hay động vật cắn. Ở dạng danh từ, nó là từ trung lập không phân biệt giới. Ở tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "biter" có thể được dùng trong các cụm từ hoặc ngữ cảnh cụ thể hơn ở mỗi quốc gia.