Anh - Việt

Bản dịch của từ Biter trong tiếng Việt

biter

Noun

biter (Noun)

/bˈɑɪɾɚ/
/bˈɑɪɾəɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong truyện hoặc phim kinh dị, “biter” là cách gọi một con xác sống (zombie) — nghĩa là một người đã chết sống lại và thường cắn hoặc tấn công người sống.

(fiction) A zombie.

Ví dụ
Kẻ cắn xâm nhập vào nhóm người sống sót trong thành phố hoang tàn.The biter approached the group of survivors in the abandoned city.
Người sống sót phải tự bảo vệ mình trước những kẻ cắn đói.The survivors had to defend themselves against the hungry biters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong câu chuyện câu cá: con cá thường dễ ăn mồi, hay cắn mồi (dễ bị câu).

(fishing) A fish that tends to take bait.

Ví dụ
Con cá bị cáo là một con cá lớn bị bắt bởi ngư dân địa phương.The biter was a huge catfish caught by the local fisherman.
Con cá bị cáo gây ra sự hồi hộp trong cộng đồng câu cá.The biter caused excitement among the fishing community.

Nghĩa 03

(từ cổ, ít dùng) kẻ lừa đảo; người gian lận — chỉ người lợi dụng mánh khoé để lừa tiền hoặc chiếm đoạt của người khác.

(obsolete) A cheat or fraudster.

Ví dụ
Kẻ lừa đảo đã bị vạch trần vì hoạt động gian lận trong cộng đồng.The biter was exposed for his fraudulent activities in the community.
Người dân làng được cảnh báo về kẻ lừa đảo giả vờ làm từ thiện.The villagers were warned about the biter who pretended to be a charity worker.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh