Bản dịch của từ Biter trong tiếng Việt

Biter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biter(Noun)

bˈɑɪɾɚ
bˈɑɪɾəɹ
01

Trong truyện hoặc phim kinh dị, “biter” là cách gọi một con xác sống (zombie) — nghĩa là một người đã chết sống lại và thường cắn hoặc tấn công người sống.

(fiction) A zombie.

僵尸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong câu chuyện câu cá: con cá thường dễ ăn mồi, hay cắn mồi (dễ bị câu).

(fishing) A fish that tends to take bait.

容易上钩的鱼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ cổ, ít dùng) kẻ lừa đảo; người gian lận — chỉ người lợi dụng mánh khoé để lừa tiền hoặc chiếm đoạt của người khác.

(obsolete) A cheat or fraudster.

骗子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ