Anh - Việt

Bản dịch của từ Blackness trong tiếng Việt

blackness

Noun

blackness (Noun)

/blˈæknəs/
/blˈæknɪs/
AI

Nghĩa 01

Trong nghĩa bóng: tính chất hoặc trạng thái tăm tối, độc ác, u ám — biểu thị điều xấu xa, đen tối về mặt đạo đức hoặc tâm trạng bi quan.

figurative The quality of being evil or dismal.

Ví dụ
Sự đen tối của tham nhũng làm tổn thương danh tiếng của công ty.The blackness of corruption tarnished the reputation of the company.
Bài phát biểu của anh ấy nhấn mạnh sự đen tối của nghèo đói trong cộng đồng.His speech emphasized the blackness of poverty in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng hoặc đặc điểm thuộc về dòng dõi người châu Phi; sự là người da đen (thuộc chủng tộc/nguồn gốc châu Phi).

The state of being of African descent.

Ví dụ
Sự đen của cô ấy là nguồn tự hào và sức mạnh trong cộng đồng của cô ấy.Her blackness is a source of pride and strength in her community.
Thái độ tiêu cực của anh ấy đối với sự đen của cô ấy ảnh hưởng đến mối quan hệ của họ.His negative attitude towards her blackness affects their relationship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khái niệm “blackness” ở đây chỉ trải nghiệm, văn hóa, bản sắc và cộng đồng của người Mỹ gốc Phi — những giá trị, lịch sử, truyền thống, cách nhìn nhận và cảm nhận đặc trưng của người da đen ở Mỹ.

The experiences and culture of AfricanAmerican people.

Ví dụ
Màu đen là một khía cạnh quan trọng của lịch sử và bản sắc người Mỹ gốc Phi.Blackness is an important aspect of AfricanAmerican history and identity.
Một số người có thể không hiểu rõ về sự quan trọng của màu da đen trong xã hội.Some people may not fully understand the significance of blackness in society.

Dạng danh từ của blackness (Noun)

SingularPlural

blackness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh