Bản dịch của từ Blackout date trong tiếng Việt

Blackout date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blackout date(Noun)

blˈækˌaʊt dˈeɪt
blˈækˌaʊt dˈeɪt
01

Ngày mà một số hoạt động, sự kiện hoặc chương trình khuyến mãi không diễn ra hoặc không có hiệu lực.

A day when certain activities, events, or promotional campaigns are unavailable or invalid.

这是指某些活动、事件或促销不可用或无效的日期。

Ví dụ
02

Ngày cuối cùng mà sau đó bạn không thể thay đổi đặt chỗ hoặc dịch vụ nữa mà không phải chịu phí phạt hoặc mất quyền lợi.

A day after which you can't modify reservations or services without facing a penalty or losing benefits.

这是一天之后,无法更改预订或服务,除非接受处罚或失去某些权益。

Ví dụ
03

Ngày đó thường được chọn làm ngày không nhận đặt chỗ hoặc ưu đãi, thường gặp trong lĩnh vực du lịch hoặc khách sạn.

A designated day with no reservations or special offers available, often in the context of travel or hotel bookings.

在旅行或酒店预订中,指指定的日期,通常不接受任何预订或优惠的日期,称为“停用期”或“禁用期”。

Ví dụ