Bản dịch của từ Bladder washing trong tiếng Việt

Bladder washing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bladder washing(Noun)

blˈædɚ wˈɑʃɨŋ
blˈædɚ wˈɑʃɨŋ
01

Một kỹ thuật thường được sử dụng trong tiết niệu để loại bỏ bụi bẩn hoặc nhiễm trùng trong bàng quang.

A technique often used in urology to remove debris or infections from the bladder.

Ví dụ
02

Một thủ tục y tế để rửa sạch bàng quang.

A medical procedure to wash out the bladder.

Ví dụ
03

Việc sử dụng chất lỏng để làm sạch bàng quang với mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.

The use of fluids to cleanse the bladder for diagnostic or therapeutic purposes.

Ví dụ