Bản dịch của từ Bladder washing trong tiếng Việt
Bladder washing
Noun [U/C]

Bladder washing(Noun)
blˈædɚ wˈɑʃɨŋ
blˈædɚ wˈɑʃɨŋ
Ví dụ
03
Việc sử dụng chất lỏng để làm sạch bàng quang với mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.
The use of fluids to cleanse the bladder for diagnostic or therapeutic purposes.
Ví dụ
